越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tính chính xác” (1)
tính chính xác
英语
名Accuracy
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagine will make a film based on the epic The Odyssey, ensuring historical accuracy.
相关词“tính chính xác” (0)
未找到相关词。
短语“tính chính xác” (1)
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagine will make a film based on the epic The Odyssey, ensuring historical accuracy.
